point lace

point lace

A craftsperson carefully creates point lace on a paper pattern.

Định nghĩa

Danh từ: - Ren kim, ren đan bằng kim: "point lace" một loại ren được làm thủ công bằng kim, sử dụng mũi khuyết (buttonhole stitch) trên một khuôn mẫu bằng giấy. Đây kỹ thuật ren đặc biệt tinh xảo, thường được dùng để tạo ra các họa tiết trang trí phức tạp tinh tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy được thừa hưởng một mảnh ren kim đẹp từ của mình.)
  • (Triển lãm trưng bày ren kim cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handmade point lace": ren kim làm bằng tay, nhấn mạnh tính thủ công giá trị nghệ thuật.
    • Handmade point lace is highly valued by collectors. (Ren kim làm bằng tay được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
  • "point lace technique": kỹ thuật làm ren kim.
    • Learning the point lace technique requires patience and skill. (Học kỹ thuật ren kim đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Point (danh từ): mũi khâu, điểm (trong ren, "point" chỉ kỹ thuật khâu mũi).
  • Lace (danh từ): ren, vải ren nói chung.
  • Needle lace (danh từ): ren kim, một loại ren tương tự như point lace.
  • Bobbin lace (danh từ): ren cuộn, một loại ren khác được làm bằng cuộn chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Needle lace: ren kim, ren đan bằng kim (thường dùng thay thế cho point lace).
  • Punto in aria (tiếng Ý): nghĩa đen "mũi khâu trong không khí", một kỹ thuật ren kim cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work point lace: làm ren kim.
    • She spent hours working point lace for the wedding dress. ( ấy dành nhiều giờ làm ren kim cho chiếc váy cưới.)
  • Make point lace: tạo ra ren kim.
    • Artisans make point lace using a needle and thread. (Các nghệ nhân tạo ra ren kim bằng kim chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Fine as point lace: tinh xảo như ren kim (dùng để miêu tả sự tỉ mỉ, tinh tế).
    • The embroidery on the pillowcase was fine as point lace. (Đường thêu trên vỏ gối tinh xảo như ren kim.)